Looking up...
“将来に希望を持っています。”
Tôi giữ hy vọng về tương lai.
mong muốn, ước vọng về một điều tốt đẹp trong tương lai; sự lạc quan về khả năng đạt được điều mình mong muốn
彼女は希望を失わずに頑張っています。
Cô ấy vẫn cố gắng không đánh mất hy vọng.
希望の光が見えてきた。
Tôi thấy ánh sáng của hy vọng.
Có thể dùng như danh từ (希望) hoặc động từ (希望する).
người hoặc vật mang lại niềm hy vọng, động lực (thường dùng trong ngữ cảnh tích cực)
彼女は私の希望の星です。
Cô ấy là ngôi sao hy vọng của tôi.
Ít phổ biến hơn nghĩa chính.
希望 thiên về mong muốn có khả năng thành hiện thực (ví dụ 'hy vọng thi đỗ'), trong khi 願い mang tính cầu xin, mong ước (ví dụ 'ước nguyện bình an').
Khi phủ định, thường dùng '希望がない' (không còn hy vọng) thay vì '希望しない' (không mong muốn), trừ khi muốn nhấn mạnh hành động từ chối.
Từ Hán-Nôm: 希 (hi) nghĩa là 'mong muốn, mong chờ' + 望 (vọng) nghĩa là 'ngóng trông'. Kết hợp thành 'hy vọng' trong tiếng Việt, tương tự nghĩa gốc Hán-Nhật.
1. 希望 thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự mong đợi điều tốt đẹp. 2. Trong tiếng Nhật, 希望 có thể dùng như danh từ (希望) hoặc động từ (希望する). 3. Khi dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ 'hy vọng mong manh'), nên dùng từ khác như '願い' hoặc '期待' để tránh nhầm lẫn.