Looking up...
彼女は彼に恋をしている
Cô ấy đang yêu anh ấy
Tình cảm sâu sắc và đam mê giữa hai người, thường liên quan đến mối quan hệ lãng mạn
恋は人生の宝物だ
Tình yêu là kho báu của cuộc đời
恋をしていると、世界が輝いて見える
Khi yêu, thế giới trông như đang rạng rỡ
Thường được sử dụng để mô tả tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng trong các mối quan hệ khác
Từ '恋' thường được sử dụng trong văn học và thơ ca để miêu tả tình cảm sâu sắc
'恋' thường chỉ tình cảm lãng mạn, còn '愛' có thể dùng cho tình cảm rộng hơn, bao gồm cả tình yêu gia đình
Từ Hán Việt 'luyến' (恋) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'tình yêu, đam mê'
Trong tiếng Nhật, '恋' thường được dùng để chỉ tình cảm lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng trong các mối quan hệ khác như tình bạn hoặc sự đam mê với một hoạt động