Looking up...
この布の幅は1メートルです。
Chiều rộng của tấm vải này là 1 mét.
độ rộng theo chiều ngang của vật thể
テーブルの幅を測る。
Đo chiều rộng của bàn.
この道の幅は狭い。
Con đường này có chiều rộng hẹp.
Thường dùng để đo kích thước vật lý, có thể mở rộng nghĩa bóng trong một số trường hợp.
sự ảnh hưởng, tầm quan trọng
彼の発言は幅を利かせている。
Phát biểu của anh ấy có sức ảnh hưởng lớn.
Thường đi kèm với động từ 利かせる (lợi dụng, tận dụng sức ảnh hưởng).
幅 chỉ 'chiều rộng' theo hướng ngang (ví dụ: chiều rộng của bàn), trong khi 広さ chỉ 'sự rộng rãi' chung (ví dụ: căn phòng rộng rãi).
Khi nói về kích thước vật lý, 幅 luôn chỉ chiều rộng theo chiều ngang (ví dụ: 幅 1m, 幅が広い).
Từ Hán Việt 'phúc' (幅), nghĩa gốc là 'chiều rộng' hoặc 'mép vải'.
幅 chủ yếu dùng để chỉ kích thước vật lý, nhưng trong ngữ cảnh xã hội có thể ám chỉ quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng. Không nhầm lẫn với 幅広い (rộng rãi, đa dạng).