Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 常識

常識

jōshiki

What does "常識" mean in Vietnamese?

kiến thức thông thường

常識として、挨拶は大切です。

Theo kiến thức thông thường, chào hỏi rất quan trọng.


How to use "常識" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

những hiểu biết, kiến thức phổ biến trong xã hội, được coi là điều đương nhiên

彼は常識に欠けている。

Anh ấy thiếu kiến thức thông thường.

常識をわきまえるべきだ。

Nên biết phân biệt những điều thông thường.

Thường dùng để chỉ những điều mà hầu hết mọi người đều biết trong một nền văn hóa hay xã hội nhất định. Có thể mang ý nghĩa tích cực (được xã hội chấp nhận) hoặc tiêu cực (thiếu hiểu biết).

Cụm từ kết hợp

常識的なmang tính thông thường, hợp lý常識外れngoài phạm trù thông thường, kỳ quặc非常識thiếu kiến thức thông thường, vô lý

Từ đồng nghĩa

一般知識分別良識

Từ trái nghĩa

非常識無知

Cụm từ liên quan

常識を疑うcụm từ
nghi ngờ những điều được coi là đương nhiên
常識にとらわれるcụm từ
bị giới hạn bởi những điều thông thường

Mẹo hay

Phân biệt 常識 và 知識

常識 (kiến thức thông thường) là những điều mà hầu hết mọi người đều biết trong xã hội, trong khi 知識 (tri thức) là những hiểu biết chuyên sâu hơn, có thể không phổ biến. Ví dụ: 'Biết chào hỏi là 常識, nhưng biết lịch sử là 知識.'

Quy tắc vàng

常識 trong giao tiếp

Khi sử dụng 常識 trong giao tiếp, hãy chú ý đến ngữ cảnh. Ở Nhật Bản, việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội (như không nói chuyện điện thoại trên tàu) được coi là 常識. Ở Việt Nam, những chuẩn mực này có thể khác nhau.

Nguồn gốc từ

常 (thường) + 識 (thức, hiểu biết) — từ Hán Việt, nghĩa đen là 'hiểu biết thông thường'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi nhắc nhở ai đó về những điều cơ bản. Không nên lạm dụng trong giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

常
thường, phổ biến
root
+
識
hiểu biết, nhận thức
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.