干渉
sự can thiệp政府は他国の内政に干渉すべきではない。
Chính phủ không nên can thiệp vào nội chính của nước khác.
Sự xen vào, tác động không mong muốn vào công việc của người khác hoặc một vấn đề nào đó.
外交政策において、他国の主権を尊重しない干渉は問題視される。
Trong chính sách ngoại giao, sự can thiệp không tôn trọng chủ quyền của nước khác sẽ bị coi là vấn đề nghiêm trọng.
親が子供の恋愛に干渉するのはよくない。
Việc bố mẹ can thiệp vào chuyện tình cảm của con cái là không tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự xâm phạm quyền tự quyết hoặc sự không mong muốn.
Hiện tượng vật lý khi hai sóng kết hợp tạo ra sóng mới có biên độ lớn hơn.
光の干渉を利用して、精密な測定が行われる。
Người ta sử dụng hiện tượng giao thoa ánh sáng để tiến hành các phép đo chính xác.
Thuật ngữ chuyên ngành vật lý, ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 干渉 và 介入
Cả hai đều có nghĩa 'can thiệp', nhưng 干渉 thường mang nghĩa tiêu cực (xâm phạm không mong muốn), trong khi 介入 có thể trung lập hơn (tham gia vào để giải quyết vấn đề). Ví dụ: 親の干渉 (sự can thiệp tiêu cực của bố mẹ) vs. 国際社会の介入 (sự can thiệp của cộng đồng quốc tế).
Quy tắc vàng
Sử dụng 干渉 trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này thường dùng khi ám chỉ sự xâm phạm quyền tự quyết hoặc hành động không mong muốn. Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 干渉 (kanji: 干=can thiệp, 渉=liên quan). Từ này vốn có nghĩa gốc là 'liên quan đến nhau' trong tiếng Trung, sau được mượn vào tiếng Nhật với nghĩa 'can thiệp' (thường mang sắc thái tiêu cực).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự xâm phạm không mong muốn. Trong tiếng Việt, 'can thiệp' có thể thay thế trong hầu hết trường hợp, nhưng '干渉' trong tiếng Nhật nhấn mạnh hơn về sự cưỡng bức hoặc không tôn trọng ranh giới.