Looking up...
“冷蔵庫で常温に戻してから飲んでください。”
Hãy để nó trở về nhiệt độ thường rồi mới uống.
Nhiệt độ môi trường xung quanh, thường được hiểu là khoảng 20–25°C (không có sự kiểm soát nhiệt độ đặc biệt như lạnh hay nóng).
常温保存が可能な食品です。
Thực phẩm có thể bảo quản ở nhiệt độ thường.
この薬は常温で保管してください。
Thuốc này hãy bảo quản ở nhiệt độ thường.
常温 thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, y tế, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Không nhầm lẫn với 'nhiệt độ phòng' (室温, shitsuon), vốn thường ám chỉ nhiệt độ trong nhà (khoảng 20–25°C).
常温 (jōon) ám chỉ nhiệt độ môi trường xung quanh trong điều kiện tự nhiên (khoảng 15–30°C), trong khi 室温 (shitsuon) chỉ nhiệt độ trong phòng (thường là 20–25°C). Trong nhiều trường hợp, hai từ này có thể thay thế cho nhau, nhưng 常温 mang tính khái quát hơn.
常温 chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, hướng dẫn sản phẩm, hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt ưu tiên dùng 'nhiệt độ phòng' hoặc 'nhiệt độ thường' để diễn đạt ý tương tự.
常温 (jōon) là từ Hán-Nhật, kết hợp từ '常' (thường, thông thường) và '温' (ôn, nhiệt độ). Từ này phản ánh khái niệm nhiệt độ môi trường tự nhiên, không có sự can thiệp của thiết bị làm nóng hay làm lạnh.
常温 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học, sinh học, hoặc hướng dẫn sử dụng sản phẩm (thực phẩm, thuốc, hóa chất). Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'nhiệt độ phòng' (室温) để chỉ nhiệt độ môi trường xung quanh.