Looking up...
このテープの長さは3メートルです。
Chiều dài của băng này là 3 mét.
Chiều dài của một vật thể hoặc khoảng cách theo chiều dọc, biểu thị bằng đơn vị đo lường.
この川の長さは500キロメートルです。
Chiều dài của con sông này là 500 kilômét.
この棒の長さを測ってください。
Hãy đo chiều dài của thanh này.
Thường dùng trong ngữ cảnh đo lường, kỹ thuật, hoặc mô tả kích thước vật lý.
長さ là danh từ chỉ 'độ dài' (chiều dài), trong khi 長い là tính từ chỉ 'dài'. Ví dụ: この道の長さは5kmです (Chiều dài con đường này là 5km) vs この道は長いです (Con đường này dài).
Luôn đi kèm với đơn vị đo lường (mét, cm, km, v.v.) khi nói về 長さ trong ngữ cảnh chính xác. Ví dụ: 長さが2メートルです (Chiều dài là 2 mét).
Kết hợp từ kanji 長 (trường, dài) + さ (hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/trạng thái).
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh đo lường hoặc mô tả kích thước vật lý. Không dùng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.