平凡
bình thường彼は平凡な生活を送っている
Anh ấy sống một cuộc sống bình thường
trang trọng
Không có gì đặc biệt, bình thường, thông thường
平凡な日々を過ごす
Sống những ngày bình thường
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bình phàn' (平凡), từ Hán-Nhật 'heibon' (平凡), có nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng để miêu tả cuộc sống, sự kiện, hoặc người.
Phân tích từ
平
bình
root凡
phàn
rootTừ Điển Nhật Việt