平凡
heibonadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bình phàn
trang trọng
Không có gì đặc biệt, bình thường, thông thường
平凡な日々を過ごす
Sống những ngày bình thường
Cụm từ kết hợp
平凡な生活cuộc sống bình thường平凡な人生cuộc đời bình thường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bình phàn' (平凡), từ Hán-Nhật 'heibon' (平凡), có nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể dùng để miêu tả cuộc sống, sự kiện, hoặc người.
Phân tích từ
平
bình
root凡
phàn
rootTừ Điển Nhật Việt