平凡な
heibon naadjective★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bình phàm
trang trọng
Bình thường, không có gì đặc biệt, thường gặp
平凡な日々を過ごす
Sống những ngày bình thường
平凡な人生
Cuộc sống bình thường
💡
Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt
Cụm từ kết hợp
平凡な生活cuộc sống bình thường平凡な人người bình thường平凡な日々những ngày bình thường
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
平凡な人生cụm từ
cuộc sống bình thường
平凡な日々cụm từ
những ngày bình thường
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ: '平凡な生活' có thể là tích cực (bình thường là tốt) hoặc tiêu cực (bình thường là nhạt nhẽo).
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '普通'
'平凡' và '普通' đều có nghĩa là bình thường, nhưng '平凡' thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt, còn '普通' có thể dùng để mô tả điều bình thường trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt '平凡' (bình phàm) có nghĩa là bình thường, không có gì đặc biệt
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều bình thường, không có gì đặc biệt. Có thể mang nghĩa tích cực (bình thường là tốt) hoặc tiêu cực (bình thường là nhạt nhẽo).
Phân tích từ
平
bình
root凡
phàm
rootな
tính từ
suffixTừ Điển Nhật Việt