Looking up...
“この帽子はとても暖かいです。”
Cái mũ này rất ấm.
Vật đội trên đầu để che nắng, che mưa hoặc giữ ấm.
夏には帽子をかぶりましょう。
Vào mùa hè, hãy đội mũ nhé.
彼は帽子を取って挨拶した。
Anh ấy bỏ mũ ra chào.
Có thể chỉ chung các loại mũ (mũ lưỡi trai, mũ len, mũ bảo hiểm) hoặc dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
帽子 (mũ thông thường) ≠ ヘルメット (mũ bảo hiểm) ≠ 帽子 (mũ len). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 帽子 cho tất cả loại mũ trừ khi cần phân biệt rõ ràng.
帽子 luôn đi kèm với động từ chỉ hành động đội/mang (かぶる, 被る) hoặc cởi (脱ぐ, 取る). Không dùng 帽子 như danh từ chỉ hành động (ví dụ: 'mang mũ' không dịch thành '帽子を持つ').
Kanji 帽 (mạo) nghĩa là 'mũ' kết hợp với 子 (tử) nghĩa là 'đồ vật nhỏ'. Từ này xuất phát từ cách gọi chung cho các vật đội trên đầu trong tiếng Hán cổ.
Từ 'mũ' trong tiếng Việt có phạm vi nghĩa rộng hơn '帽子' trong tiếng Nhật, bao gồm cả mũ bảo hiểm (ヘルメット) hay mũ len (ニット帽). Trong tiếng Nhật, 帽子 thường ám chỉ mũ thông thường trừ khi ngữ cảnh chỉ rõ loại khác.