Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

平ら

taira
adjective★Cơ bản💡 bằng phẳng

“机の上を平らにしてください。”

Hãy làm cho mặt bàn bằng phẳng.

trang trọng

bằng phẳng, không gồ ghề, không lồi lõm

地面を平らにする作業が必要です。

Cần phải làm phẳng mặt đất.

この机は表面が平らで使いやすいです。

Cái bàn này bề mặt bằng phẳng nên dễ sử dụng.

💡

Thường dùng để miêu tả bề mặt vật lý như bàn, sàn nhà, đất đai.

trang trọng

yên ổn, không có biến động (nghĩa bóng)

心を平らに保つことが大切です。

Điều quan trọng là giữ cho tâm hồn bình yên.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa đen, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

平らな面mặt phẳng平らにするlàm phẳng, san bằng平らな土地đất bằng phẳng

Từ đồng nghĩa

平坦な滑らかな

Từ trái nghĩa

凸凹なでこぼこな

💡Mẹo hay

Phân biệt 平ら và 平坦

平ら (taira) nhấn mạnh sự bằng phẳng về mặt vật lý, trong khi 平坦 (heitan) có thể bao gồm cả nghĩa bóng (ví dụ: 平坦な人生 - cuộc đời bình yên).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 平ら?

Dùng 平ら khi muốn miêu tả một bề mặt hoàn toàn bằng phẳng, không gồ ghề, như bàn, sàn nhà, đất đai. Không dùng cho nghĩa bóng trừ khi trong ngữ cảnh trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật '平ら' (へいら, heira) bắt nguồn từ chữ 平 (bình) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'bằng phẳng, yên ổn'. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tinh thần).

📝Ghi chú sử dụng

平ら thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (bề mặt, đất đai) hơn là nghĩa bóng. Nghĩa bóng (yên ổn) hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

平
bằng phẳng, yên ổn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.