Looking up...
“机の上を平らにしてください。”
Hãy làm cho mặt bàn bằng phẳng.
bằng phẳng, không gồ ghề, không lồi lõm
地面を平らにする作業が必要です。
Cần phải làm phẳng mặt đất.
この机は表面が平らで使いやすいです。
Cái bàn này bề mặt bằng phẳng nên dễ sử dụng.
Thường dùng để miêu tả bề mặt vật lý như bàn, sàn nhà, đất đai.
yên ổn, không có biến động (nghĩa bóng)
心を平らに保つことが大切です。
Điều quan trọng là giữ cho tâm hồn bình yên.
Ít phổ biến hơn nghĩa đen, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
平ら (taira) nhấn mạnh sự bằng phẳng về mặt vật lý, trong khi 平坦 (heitan) có thể bao gồm cả nghĩa bóng (ví dụ: 平坦な人生 - cuộc đời bình yên).
Dùng 平ら khi muốn miêu tả một bề mặt hoàn toàn bằng phẳng, không gồ ghề, như bàn, sàn nhà, đất đai. Không dùng cho nghĩa bóng trừ khi trong ngữ cảnh trang trọng.
Từ Hán-Nhật '平ら' (へいら, heira) bắt nguồn từ chữ 平 (bình) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'bằng phẳng, yên ổn'. Trong tiếng Nhật, từ này kết hợp nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (tinh thần).
平ら thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (bề mặt, đất đai) hơn là nghĩa bóng. Nghĩa bóng (yên ổn) hiếm gặp và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.