Looking up...
“この薬の常用量は1日2回、1回1錠です。”
Liều dùng thông thường của thuốc này là 2 lần/ngày, mỗi lần 1 viên.
Liều lượng thuốc được khuyến cáo sử dụng thường xuyên trong điều trị.
医師は患者に常用量を守るように指示した。
Bác sĩ chỉ dẫn bệnh nhân tuân thủ liều dùng thông thường.
このサプリメントの常用量は1日1回です。
Liều dùng thông thường của thực phẩm chức năng này là 1 lần/ngày.
Thường được ghi trên nhãn thuốc hoặc trong hướng dẫn sử dụng. Không bao gồm liều cao (liều tấn công) hay liều thấp (liều dự phòng).
常用量 (liều dùng thông thường) khác với 用量 (liều lượng nói chung) vì nó ám chỉ liều lượng tiêu chuẩn, an toàn trong hầu hết trường hợp. Các thuật ngữ khác như 最大用量 (liều tối đa) hay 最小有効量 (liều tối thiểu có hiệu quả) không nên nhầm lẫn.
Không sử dụng 常用量 để chỉ liều lượng trong nấu ăn, hóa chất công nghiệp hay bất kỳ lĩnh vực nào không liên quan đến y dược. Thuật ngữ này mang tính chuyên môn cao.
常用 (thường dùng) + 量 (liều lượng). Từ Hán-Việt: 常用 (thường dụng) + 量 (lượng).
Thuật ngữ chuyên ngành y dược, thường xuất hiện trong đơn thuốc, hướng dẫn sử dụng thuốc hoặc tài liệu y tế. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường.