常に

tsune ni
adverbTrung cấp luôn luônHán Việt (Âm Hán-Việt)thường
trang trọngthông thường

luôn luôn, thường xuyên

彼女は常に優しい

Cô ấy luôn luôn là người tốt bụng

この機械は常に最新技術を使っている

Công cụ này luôn luôn sử dụng công nghệ hiện đại nhất

💡

Dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc sự thường xuyên của một hành động hoặc trạng thái

Cụm từ kết hợp

常に新しいluôn luôn mới常に注意するluôn luôn chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '常' (thường) + 'に' (hiện tại, trạng từ hóa)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tục hoặc thường xuyên. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

thường
root
+
trạng từ hóa
suffix
Từ Điển Nhật Việt