imōto
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)mãi
thông thường

Chị gái (em gái của người nói hoặc người khác)

妹は小学生です

Em gái tôi đang học tiểu học

私の妹はピアノを弾きます

Em gái tôi chơi đàn piano

💡

Thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn người nói

Cụm từ kết hợp

妹がいるcó em gái妹の名前tên em gái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

妹思いcụm từ
người yêu quý em gái

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '妹' chỉ dùng cho chị gái, không dùng cho chị gái lớn tuổi hơn người nói (sử dụng '姉' thay vào đó).

Quy tắc vàng

Phân biệt '妹' và '姉'

'妹' chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn người nói, '姉' chỉ chị gái lớn tuổi hơn người nói.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm (Hán Việt: mãi), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc (妹)

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '妹' thường dùng để chỉ chị gái nhỏ tuổi hơn người nói. Trong tiếng Việt, từ 'mãi' (Hán Việt) ít được sử dụng, thay vào đó thường dùng 'em gái' hoặc 'chị gái'.

Phân tích từ

chị gái
root
Từ Điển Nhật Việt