Looking up...
Giúp đỡ, hỗ trợ ai đó trong việc gì đó
彼は困っている人を助けるのが好きだ
Anh ấy thích giúp đỡ những người gặp khó khăn
この薬は病気を助ける
Thuốc này giúp chữa bệnh
Có thể dùng cho việc giúp đỡ vật chất hoặc tinh thần
Có thể kết hợp với các động từ khác như '手伝う' (giúp đỡ) hoặc '支援する' (hỗ trợ)
Từ Hán Việt 'trợ' (助) có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ
Có thể dùng với các đối tượng như người, công việc, hoặc tình trạng