妨害する
bōgai suruverb★Trung cấp— cản trởHán Việt (Âm Hán-Việt)pháng hại
⚖️Luật
trang trọng
cản trở, ngăn trở hoặc làm gián đoạn một hoạt động hoặc quá trình
その行為は契約の履行を妨害するものである
Hành động đó làm cản trở việc thực hiện hợp đồng
彼は競争相手を妨害するために不正な手段を使った
Anh ấy đã sử dụng các phương pháp bất chính để cản trở đối thủ
💡
Trong ngữ cảnh pháp lý, '妨害する' thường đề cập đến việc cố ý ngăn cản hoặc làm gián đoạn một quá trình hợp pháp hoặc hợp đồng.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc khi nói về việc vi phạm hợp đồng.
📖Nguồn gốc từ
Từ '妨害' (pháng hại) có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó '妨' (pháng) có nghĩa là 'cản trở' và '害' (hại) có nghĩa là 'làm hại'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '妨害する' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc cố ý ngăn cản một hoạt động. Trong tiếng Việt, từ 'cản trở' là cách dịch phổ biến nhất.
Phân tích từ
妨
cản trở
root害
làm hại
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt