Looking up...
“彼女は私の妻です。”
Cô ấy là vợ tôi.
người phụ nữ đã kết hôn với mình trong mối quan hệ hôn nhân, thường là vợ chính thức.
妻と一緒に旅行に行きました。
Tôi đã đi du lịch cùng vợ.
彼は新しい妻を迎えた。
Anh ấy đã đón vợ mới.
Từ này dùng để chỉ vợ trong mối quan hệ hôn nhân chính thức, tương đương với 'vợ' trong tiếng Việt. Không dùng để chỉ vợ trong các mối quan hệ không chính thức.
Từ '妻' thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, chẳng hạn như giới thiệu vợ với người khác, viết thư từ, hoặc trong các văn bản pháp luật. Nếu bạn đang nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc người thân, hãy sử dụng các từ như '嫁' (yome) hoặc '家内' (kanai) để thể hiện sự gần gũi.
'妻' là cách nói trang trọng và lịch sự nhất, trong khi '嫁' (yome) thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về vợ của người khác. Ví dụ: '彼女は私の妻です' (Cô ấy là vợ tôi - trang trọng) vs. '彼の嫁さんは優しい' (Vợ anh ấy tốt bụng - thân mật).
Từ '妻' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '妻', vốn có nghĩa ban đầu là 'người phụ nữ' hoặc 'vợ'. Chữ này trong tiếng Hán cổ (Giáp cốt văn) có hình dạng tượng hình cho thấy hình ảnh người phụ nữ ngồi quỳ gối, thể hiện vai trò trong gia đình. Từ thời cổ đại, '妻' đã được dùng để chỉ người vợ chính thức trong hôn nhân.
1. Từ '妻' là cách nói trang trọng và lịch sự nhất để chỉ vợ trong tiếng Nhật. Khi nói chuyện thân mật với bạn bè hoặc người thân, người Nhật thường dùng các từ như '嫁' (yome), '家内' (kanai), hoặc '奥さん' (okusan). 2. Không nên dùng '妻' khi nói về vợ của người khác trong bối cảnh không trang trọng (ví dụ: khi nói chuyện với người lạ). Thay vào đó, dùng '奥さん' (okusan) hoặc '奥様' (okusama) để thể hiện sự tôn trọng. 3. Trong các văn bản pháp luật hoặc giấy tờ chính thức, '妻' là thuật ngữ được sử dụng nhất.