妹ちゃん

imōchan
nounTrung cấp💡 em gáiHán Việt (Âm Hán-Việt)mị

妹ちゃんが遊びに来た

Em gái đã đến chơi

thông thường

Từ thân mật để gọi em gái, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa các thành viên trong gia đình

妹ちゃんは可愛い

Em gái rất dễ thương

妹ちゃんと一緒に買い物に行った

Tôi đã đi mua sắm cùng em gái

💡

Thường được sử dụng bởi người lớn khi nói về em gái của họ hoặc em gái của người khác trong các cuộc trò chuyện thân mật

Cụm từ kết hợp

妹ちゃんと遊ぶchơi với em gái妹ちゃんの話câu chuyện của em gái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '妹' (imōto) có nghĩa là 'em gái', còn 'ちゃん' là hậu tố thân mật thường được thêm vào tên người hoặc từ gọi người thân

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa các thành viên trong gia đình. Không nên sử dụng trong các bối cảnh chính thức.

Phân tích từ

em gái
root
+
ちゃん
hậu tố thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt