Looking up...
ピッチャーは好送球でランナーをアウトにした。
Người ném bóng đã loại đối phương nhờ một đường chuyền bóng tuyệt phẩm.
Đường chuyền bóng chính xác, mạnh mẽ và có lợi thế tấn công cho đội nhà trong thể thao (đặc biệt bóng chày).
チームのエースは好送球でホームランを阻止した。
Tay ném chủ lực đã ngăn chặn cú home run nhờ đường chuyền bóng chuẩn xác.
Thường dùng trong bóng chày, ám chỉ đường chuyền từ pitcher sang batter hoặc giữa các cầu thủ nhằm tạo lợi thế tấn công.
好送球 chỉ về đường chuyền bóng (từ pitcher hoặc giữa các cầu thủ), trong khi 好打球 chỉ về cú đánh bóng của batter. Cả hai đều là những pha chơi quan trọng trong bóng chày.
Từ này chỉ nên dùng khi đề cập đến những đường chuyền bóng có độ chính xác cao, tạo lợi thế tấn công, không dùng cho các môn thể thao khác trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ ghép của 好 (tốt, xuất sắc) + 送球 (chuyền bóng). 好 là từ Hán-Nhật (好 hảo), 送球 là từ ghép của 送 (tống, chuyền) + 球 (cầu, bóng).
Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh bóng chày chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư tại Nhật Bản. Ở Việt Nam, khái niệm này ít phổ biến và thường được dịch theo nghĩa đen hoặc giải thích trong ngữ cảnh thể thao.