Looking up...
cung cấp hỗ trợ vật chất, tài chính hoặc tinh thần cho người khác
国際機関は開発途上国に支援を提供する
Các tổ chức quốc tế cung cấp hỗ trợ cho các nước đang phát triển
友人が困っている時は支援する
Khi bạn bè gặp khó khăn, ta nên hỗ trợ họ
Thường dùng trong các tình huống cần giúp đỡ như thảm họa tự nhiên, khủng hoảng kinh tế hoặc hỗ trợ xã hội
Lưu ý rằng '支援する' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, trong khi '助ける' (giúp đỡ) dùng hơn trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này có đọc Hán-Việt là 'trợ viện', có thể giúp ghi nhớ nghĩa của từ.
Từ Hán-Việt 'trợ viện' (支援) có nguồn gốc từ tiếng Trung, trong đó '支' (trợ) có nghĩa là 'hỗ trợ' và '援' (viên) có nghĩa là 'giúp đỡ'.
Trong tiếng Nhật, '支援する' thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc quan trọng, trong khi '助ける' (giúp đỡ) dùng hơn trong cuộc sống hàng ngày.