Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 団結

団結

danketsu
đoàn kết

労働者たちは団結して経営陣に要求を突きつけた。

Người lao động đoàn kết lại và đưa ra yêu cầu với ban lãnh đạo.


trang trọng

Sự đoàn kết, sự thống nhất hành động vì mục đích chung

彼らは団結して困難に立ち向かった。

Họ đoàn kết lại và đối mặt với khó khăn.

労働組合の団結は交渉力を高める。

Sự đoàn kết của công đoàn nâng cao sức mạnh đàm phán.

Thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội, lao động hoặc phong trào tập thể. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (団結する).

Cụm từ kết hợp

団結力sức mạnh đoàn kết団結するđoàn kết lại団結を固めるcủng cố đoàn kết

Từ đồng nghĩa

結束協力連帯

Từ trái nghĩa

分裂対立

Cụm từ liên quan

団結は力なりtục ngữ
Đoàn kết là sức mạnh

Mẹo hay

Phân biệt đoàn kết (団結) và hợp tác (協力)

'団結' nhấn mạnh sự thống nhất về mục tiêu của tập thể (ví dụ: công đoàn đoàn kết đấu tranh), trong khi '協力' chỉ sự hợp tác giữa các cá nhân (ví dụ: hai bên hợp tác làm dự án).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 団結 thay vì 結束?

Dùng 団結 khi nói về sự đoàn kết có tổ chức, có mục đích chính trị/xã hội rõ ràng (ví dụ: đoàn kết giai cấp công nhân). Dùng 結束 khi nói về sự đoàn kết lỏng lẻo hơn, không nhất thiết có tổ chức (ví dụ: đoàn kết dân tộc trong khó khăn).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật, gồm 団 (đoàn, nhóm) + 結 (kết, nối kết). Theo từ nguyên, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, nhưng gốc Hán cổ hơn. Trong tiếng Việt, mượn trực tiếp từ tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Khác với '協力' (hợp tác cá nhân) hoặc '連帯' (liên đới trách nhiệm), '団結' nhấn mạnh sự thống nhất về mặt tổ chức, mục tiêu chung của tập thể. Thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, vận động xã hội hoặc kinh tế.

Phân tích từ

団
nhóm, tập thể
root
+
結
kết nối, gắn bó
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.