Looking up...
私たちは協力してプロジェクトを完成させました。
Chúng tôi đã hợp tác để hoàn thành dự án.
Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
この問題を解決するために、両国は協力する必要がある。
Để giải quyết vấn đề này, hai nước cần phải hợp tác.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc chính trị, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
'協力' là danh từ, còn '協力する' là động từ. Hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.
Từ Hán-Việt, từ '協' (hiệp) có nghĩa là 'hợp tác' và '力' (lực) có nghĩa là 'sức mạnh'.
Trong tiếng Nhật, '協力' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'hợp tác'.