協力
kyōryokunoun★Trung cấp— hợp tácTừ vay mượn từ French coopération
trang trọngthông thường
Hành động làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
この問題を解決するために、両国は協力する必要がある。
Để giải quyết vấn đề này, hai nước cần phải hợp tác.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc hoặc chính trị, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '協力する'
'協力' là danh từ, còn '協力する' là động từ. Hãy chú ý đến sự khác biệt này khi sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ '協' (hiệp) có nghĩa là 'hợp tác' và '力' (lực) có nghĩa là 'sức mạnh'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '協力' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'hợp tác'.
Phân tích từ
協
hiệp
root力
lực
rootTừ Điển Nhật Việt