団体代表

dantai daihyō
nounTrung cấp người đại diện của tổ chứcHán Việt (Âm Hán-Việt)đoàn thể đại biểu
trang trọng

người đại diện chính thức của một tổ chức, đoàn thể hoặc nhóm

彼は団体代表としてスピーチを行った。

Anh ấy đã diễn thuyết với tư cách là người đại diện của tổ chức.

団体代表は会議で意見を表明した。

Người đại diện của tổ chức đã bày tỏ ý kiến trong cuộc họp.

💡

Thường được sử dụng trong các hoạt động chính thức hoặc các sự kiện đại diện cho tổ chức.

Cụm từ kết hợp

団体代表としてvới tư cách là người đại diện của tổ chức団体代表に選出されるđược bầu làm người đại diện của tổ chức

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '団体' (đoàn thể, tổ chức) và '代表' (đại biểu, người đại diện)

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các sự kiện đại diện cho tổ chức.

Phân tích từ

団体
tổ chức, đoàn thể
root
+
代表
người đại diện
root
Từ Điển Nhật Việt