Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

困る

komaru
verb (intransitive)★Trung cấp💡 gặp khó khăn

“お金がなくて困っています。”

Tôi không có tiền nên đang gặp khó khăn.

thông thường

gặp khó khăn, lúng túng, bối rối vì không biết phải giải quyết thế nào

道に迷って困った。

Lạc đường nên tôi rất bối rối.

彼の態度に困ってしまった。

Tôi không biết phải xử lý thế nào với thái độ của anh ấy.

💡

Thường dùng khi gặp tình huống khó xử, không biết phải làm gì. Có thể dịch theo ngữ cảnh: 'khó xử', 'bối rối', 'lúng túng'.

thông thường

túng thiếu, thiếu thốn (về tiền bạc, vật chất)

家計が困っている。

Kinh tế gia đình đang túng thiếu.

困ったときはお互い助け合いましょう。

Khi khó khăn, chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thiếu thốn. Có thể dịch là 'túng thiếu', 'khó khăn về kinh tế'.

Cụm từ kết hợp

困ったことchuyện khó khăn困った顔をするnhăn mặt khó xử困ったときkhi khó khănお金に困るtúng tiền

Từ đồng nghĩa

困惑する当惑する途方に暮れる

Từ trái nghĩa

楽になる解決する

Cụm từ liên quan

途方に暮れるcụm từ
lúng túng không biết phải làm gì
どうにもならないcụm từ
không thể làm gì được
金欠word
túng tiền

💡Mẹo hay

Phân biệt 困る và 迷う

困る nhấn mạnh vào tình trạng khó khăn hoặc thiếu thốn, trong khi 迷う (mayou) nhấn mạnh vào sự lúng túng, không biết lựa chọn thế nào. Ví dụ: 道に迷って困った (Lạc đường nên bối rối) nhưng 道がわからなくて迷った (Không biết đường nên lúng túng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 困る trong tình huống thực tế

Hãy tưởng tượng bạn đang ở Nhật Bản và gặp tình huống: 'Bạn không tìm thấy chìa khóa phòng, không biết phải làm sao'. Lúc này, bạn sẽ nói: '鍵が見つからなくて困っています' (Kagi ga mitsukaranakute komatte imasu).

📖Nguồn gốc từ

困る bắt nguồn từ từ 困 (khốn) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'khốn cùng, khó khăn'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình trạng khó khăn về vật chất lẫn tinh thần.

📝Ghi chú sử dụng

1. 困る thường dùng trong ngữ cảnh không quá nghiêm trọng (khác với 絶望する - tuyệt vọng). 2. Có thể dùng để bày tỏ sự bối rối hoặc thiếu thốn nhẹ nhàng. 3. Trong giao tiếp, khi nói '困りました' (komarimashita) thể hiện sự lúng túng, thường đi kèm với ngữ điệu nhấn mạnh. 4. Không dùng cho tình huống tuyệt vọng sâu sắc (dùng 絶望する thay).

Phân tích từ

困
khốn, khó khăn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.