Looking up...
“お金がなくて困っています。”
Tôi không có tiền nên đang gặp khó khăn.
gặp khó khăn, lúng túng, bối rối vì không biết phải giải quyết thế nào
道に迷って困った。
Lạc đường nên tôi rất bối rối.
彼の態度に困ってしまった。
Tôi không biết phải xử lý thế nào với thái độ của anh ấy.
Thường dùng khi gặp tình huống khó xử, không biết phải làm gì. Có thể dịch theo ngữ cảnh: 'khó xử', 'bối rối', 'lúng túng'.
túng thiếu, thiếu thốn (về tiền bạc, vật chất)
家計が困っている。
Kinh tế gia đình đang túng thiếu.
困ったときはお互い助け合いましょう。
Khi khó khăn, chúng ta hãy giúp đỡ lẫn nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, thiếu thốn. Có thể dịch là 'túng thiếu', 'khó khăn về kinh tế'.
困る nhấn mạnh vào tình trạng khó khăn hoặc thiếu thốn, trong khi 迷う (mayou) nhấn mạnh vào sự lúng túng, không biết lựa chọn thế nào. Ví dụ: 道に迷って困った (Lạc đường nên bối rối) nhưng 道がわからなくて迷った (Không biết đường nên lúng túng).
Hãy tưởng tượng bạn đang ở Nhật Bản và gặp tình huống: 'Bạn không tìm thấy chìa khóa phòng, không biết phải làm sao'. Lúc này, bạn sẽ nói: '鍵が見つからなくて困っています' (Kagi ga mitsukaranakute komatte imasu).
困る bắt nguồn từ từ 困 (khốn) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'khốn cùng, khó khăn'. Trong tiếng Nhật, từ này được sử dụng từ thời kỳ cổ đại với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình trạng khó khăn về vật chất lẫn tinh thần.
1. 困る thường dùng trong ngữ cảnh không quá nghiêm trọng (khác với 絶望する - tuyệt vọng). 2. Có thể dùng để bày tỏ sự bối rối hoặc thiếu thốn nhẹ nhàng. 3. Trong giao tiếp, khi nói '困りました' (komarimashita) thể hiện sự lúng túng, thường đi kèm với ngữ điệu nhấn mạnh. 4. Không dùng cho tình huống tuyệt vọng sâu sắc (dùng 絶望する thay).