連帯
sự đoàn kết労働者たちは連帯してストライキを行った。
Người lao động đã tổ chức đình công với tinh thần đoàn kết.
sự đoàn kết, sự gắn kết chung trách nhiệm
地域住民の連帯が災害復興を支えた。
Tinh thần đoàn kết của người dân địa phương đã hỗ trợ công cuộc tái thiết sau thảm họa.
連帯責任を負う
chịu trách nhiệm liên đới
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, pháp lý hoặc chính trị để chỉ sự đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau hoặc trách nhiệm chung.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '連帯' và '団結'
'連帯' nhấn mạnh vào trách nhiệm chung hoặc sự hỗ trợ lẫn nhau (ví dụ: trách nhiệm liên đới, đoàn kết trong công việc). '団結' nhấn mạnh vào sự thống nhất hành động hoặc sức mạnh tập thể (ví dụ: đoàn kết đấu tranh).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '連帯'?
Dùng khi đề cập đến trách nhiệm pháp lý chung, sự đoàn kết trong tổ chức/nhóm, hoặc hành động tập thể vì mục đích chung. Không dùng để chỉ sự đoàn kết tình cảm cá nhân.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt: 連 (liên) nghĩa là 'kết nối', 'gắn bó'; 帯 (đới) nghĩa là 'mang theo', 'gánh vác'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh pháp lý chỉ trách nhiệm chung, sau mở rộng sang nghĩa đoàn kết xã hội.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'đoàn kết' thay thế. Cần phân biệt '連帯' (tinh thần đoàn kết, trách nhiệm chung) với '連帯感' (cảm giác đoàn kết) là danh từ chỉ trạng thái cảm xúc.