困難

konnan
nounTrung cấp💡 khó khănHán Việt (Âm Hán-Việt)khốn nan

この課題は非常に困難だ

Vấn đề này rất khó khăn

chung

Trạng thái khó khăn hoặc gặp nhiều trở ngại

この仕事は困難を伴う

Công việc này đi kèm với nhiều khó khăn

困難に立ち向かう

Đối mặt với những khó khăn

💡

Thường dùng để mô tả tình huống gặp nhiều trở ngại hoặc thách thức lớn

Cụm từ kết hợp

困難を乗り越えるvượt qua những khó khăn困難に直面するđối mặt với khó khăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khốn nan' (困難) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ '困' (khốn) và '難' (nan) để chỉ tình trạng khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp để mô tả thách thức lớn.

Phân tích từ

khốn
root
+
nan
root
Từ Điển Nhật Việt