Looking up...
この団体は環境保護活動を行っています。
Tổ chức này đang tiến hành các hoạt động bảo vệ môi trường.
Một nhóm người hoặc tổ chức có mục đích chung, thường có cấu trúc và quy định rõ ràng.
私たちは学生団体を結成しました。
Chúng tôi đã thành lập một tổ chức sinh viên.
この団体は慈善活動を行っています。
Tổ chức này đang tiến hành các hoạt động từ thiện.
Thường dùng để chỉ các tổ chức chính thức hoặc có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên.
Hãy chú ý rằng '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.
Từ Hán Việt 'đoàn thể' (団体) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '団' (đoàn) có nghĩa là 'nhóm' và '体' (thể) có nghĩa là 'cấu trúc'.
Trong tiếng Nhật, '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức và mục đích cụ thể, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.