団体

dantai
nounTrung cấp tổ chứcHán Việt (Âm Hán-Việt)đoàn thể
trang trọng

Một nhóm người hoặc tổ chức có mục đích chung, thường có cấu trúc và quy định rõ ràng.

私たちは学生団体を結成しました。

Chúng tôi đã thành lập một tổ chức sinh viên.

この団体は慈善活動を行っています。

Tổ chức này đang tiến hành các hoạt động từ thiện.

💡

Thường dùng để chỉ các tổ chức chính thức hoặc có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

団体活動hoạt động tổ chức団体名tên tổ chức団体代表đại diện tổ chức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

団体交渉cụm từ
đàm phán tập thể
団体行動cụm từ
hành động tập thể

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý rằng '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đoàn thể' (団体) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '団' (đoàn) có nghĩa là 'nhóm' và '体' (thể) có nghĩa là 'cấu trúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '団体' thường dùng để chỉ các tổ chức có tổ chức và mục đích cụ thể, chứ không phải nhóm người ngẫu nhiên. Trong tiếng Việt, 'tổ chức' là từ phổ biến nhất để dịch '団体'.

Phân tích từ

nhóm
root
+
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt