団子
bánh giầy桜の下で団子を食べるのは日本の春の風物詩です。
Ăn bánh giầy dưới hoa anh đào là một biểu tượng của mùa xuân Nhật Bản.
Món bánh tròn nhỏ làm từ bột gạo nếp, thường được nướng hoặc hấp, có thể phủ nước sốt ngọt.
母は団子を串に刺して焼いてくれた。
Mẹ đã xiên bánh giầy vào que rồi nướng cho tôi.
甘いあんこが入った団子が大好きです。
Tôi rất thích bánh giầy có nhân đậu ngọt.
Thường được bán vào mùa xuân (ví dụ: lễ hội Hina Matsuri) hoặc trong các dịp lễ hội truyền thống. Có nhiều loại như mitarashi dango (phủ nước sốt ngọt), hanami dango (3 viên màu trắng-đỏ-xanh lá), hay anko dango (nhân đậu đỏ).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt bánh giầy và mochi
Bánh giầy (団子) thường nhỏ, hình trụ, xiên que, trong khi mochi (餅) lớn hơn, dẹt, không xiên que. Bánh giầy thường có vị ngọt nhẹ, mochi có thể mặn (ví dụ: sakura mochi).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '団子'?
Dùng khi nói về món bánh tròn nhỏ làm từ bột gạo nếp, đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực, lễ hội, hoặc văn hóa Nhật Bản. Không dùng cho các loại bánh khác như bánh kếp hay bánh mì.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 団子 (だんご) bắt nguồn từ chữ 団 (đoàn, nhóm) + 子 (tử, chỉ vật nhỏ), nghĩa đen là 'nhóm bánh nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Không nhầm lẫn với '餅' (mochi) — bánh giầy thường nhỏ hơn, có hình trụ tròn, và thường được xiên que. Cũng không phải 'お団子' (o-dango) là dạng kính ngữ phổ biến khi nói chuyện lịch sự.