Looking up...
“図工の時間は好きですか?”
Bạn có thích giờ học môn vẽ kĩ thuật không?
Môn học trong trường tiểu học và trung học cơ sở của Nhật Bản, kết hợp giữa vẽ kĩ thuật (図) và thủ công (工).
図工の授業で模型を作りました。
Trong giờ học môn vẽ kĩ thuật, chúng tôi đã làm mô hình.
Tại Việt Nam, môn học tương đương thường được gọi là 'mĩ thuật' hoặc 'công nghệ' tùy theo chương trình giáo dục.
Tại Nhật Bản, '図工' kết hợp cả vẽ kĩ thuật lẫn thủ công, trong khi ở Việt Nam, hai nội dung này thường tách riêng thành 'mĩ thuật' (vẽ) và 'công nghệ' (làm đồ vật, kĩ thuật).
'図工' bao gồm hai phần chính: vẽ kĩ thuật (ví dụ: vẽ bản vẽ, sơ đồ) và thủ công (ví dụ: làm mô hình, đồ chơi bằng giấy, gỗ).
Từ ghép của hai từ kanji: '図' (zu, nghĩa là 'bản vẽ', 'sơ đồ') và '工' (kō, nghĩa là 'công việc', 'thủ công'). Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20.
Tại Nhật Bản, môn học này thường được dạy từ tiểu học đến trung học cơ sở, tập trung vào kỹ năng vẽ kĩ thuật, thiết kế sản phẩm thủ công, và sử dụng dụng cụ đơn giản. Tại Việt Nam, nội dung tương tự thường được chia thành các môn riêng như 'mĩ thuật' (vẽ) và 'công nghệ' (thủ công, kĩ thuật).