団体活動
dantai katsudounoun★Trung cấp— hoạt động nhómHán Việt (Âm Hán-Việt)đoàn thể hoạt động
trang trọng
Hoạt động được thực hiện bởi một nhóm người có chung mục đích hoặc sở thích.
この団体活動は、地域の清掃を目的としています。
Hoạt động nhóm này nhằm vào việc vệ sinh khu vực.
💡
Thường được sử dụng trong trường học, công ty hoặc các tổ chức xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Từ '団体' (đoàn thể) có nghĩa là nhóm, tổ chức; '活動' (hoạt động) có nghĩa là hoạt động.
📝Ghi chú sử dụng
Trong trường học, '団体活動' thường đề cập đến các hoạt động nhóm được tổ chức bởi học sinh hoặc sinh viên.
Phân tích từ
団体
nhóm
root活動
hoạt động
rootTừ Điển Nhật Việt