Looking up...
当社の製品は全て品質保証が付いています。
Tất cả sản phẩm của công ty chúng tôi đều đi kèm chế độ bảo hành chất lượng.
Hệ thống cam kết đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ theo tiêu chuẩn nhất định.
ISO 9001は品質保証の国際規格です。
ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế về đảm bảo chất lượng.
このメーカーは品質保証期間を5年に延長しました。
Nhà sản xuất này đã kéo dài thời gian bảo hành chất lượng lên 5 năm.
Thường đi kèm với giấy chứng nhận, hợp đồng hoặc chính sách doanh nghiệp. Có thể bao gồm bảo hành sản phẩm, kiểm định chất lượng hoặc tiêu chuẩn ngành.
Bộ phận hoặc hoạt động trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm giám sát và đảm bảo chất lượng sản phẩm.
品質保証部門は製造プロセスを常に監視しています。
Bộ phận đảm bảo chất lượng luôn giám sát quy trình sản xuất.
Thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý chất lượng (QA/QC).
品質保証 (QA) là cam kết đầu ra, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn khi đến tay khách hàng. 品質管理 (QC) là quá trình giám sát trong sản xuất để ngăn ngừa lỗi. QA là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức, QC là trách nhiệm của bộ phận sản xuất.
Khi viết hợp đồng kinh doanh, cụm từ này thường đi kèm với thời hạn (例: 保証期間3年) và điều kiện (例: 正常使用による故障). Cần rõ ràng trách nhiệm của bên bán và bên mua.
品質 (hinshitsu) = chất lượng; 保証 (hoshō) = đảm bảo. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong lĩnh vực quản lý chất lượng từ thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng của tiêu chuẩn quốc tế như ISO.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất công nghiệp hoặc dịch vụ. Có thể viết tắt là QA trong môi trường chuyên nghiệp. Khác với 品質管理 (quản lý chất lượng) thiên về giám sát toàn diện, 品質保証 tập trung vào cam kết đầu ra.