Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 品質保証

品質保証

hinshitsu hoshō
đảm bảo chất lượng

当社の製品は全て品質保証が付いています。

Tất cả sản phẩm của công ty chúng tôi đều đi kèm chế độ bảo hành chất lượng.


Kinh doanh
trang trọng

Hệ thống cam kết đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ theo tiêu chuẩn nhất định.

ISO 9001は品質保証の国際規格です。

ISO 9001 là tiêu chuẩn quốc tế về đảm bảo chất lượng.

このメーカーは品質保証期間を5年に延長しました。

Nhà sản xuất này đã kéo dài thời gian bảo hành chất lượng lên 5 năm.

Thường đi kèm với giấy chứng nhận, hợp đồng hoặc chính sách doanh nghiệp. Có thể bao gồm bảo hành sản phẩm, kiểm định chất lượng hoặc tiêu chuẩn ngành.

Kỹ thuật
trang trọng

Bộ phận hoặc hoạt động trong doanh nghiệp chịu trách nhiệm giám sát và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

品質保証部門は製造プロセスを常に監視しています。

Bộ phận đảm bảo chất lượng luôn giám sát quy trình sản xuất.

Thuật ngữ chuyên ngành trong quản lý chất lượng (QA/QC).

Cụm từ kết hợp

品質保証書giấy chứng nhận bảo hành chất lượng品質保証期間thời gian bảo hành chất lượng品質保証システムhệ thống đảm bảo chất lượng

Từ đồng nghĩa

品質管理QA品質保証活動

Từ trái nghĩa

品質不良品質低下

Cụm từ liên quan

品質保証基準cụm từ
tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng
品質保証計画cụm từ
kế hoạch đảm bảo chất lượng

Mẹo hay

Phân biệt 品質保証 và 品質管理

品質保証 (QA) là cam kết đầu ra, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn khi đến tay khách hàng. 品質管理 (QC) là quá trình giám sát trong sản xuất để ngăn ngừa lỗi. QA là trách nhiệm của toàn bộ tổ chức, QC là trách nhiệm của bộ phận sản xuất.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hợp đồng

Khi viết hợp đồng kinh doanh, cụm từ này thường đi kèm với thời hạn (例: 保証期間3年) và điều kiện (例: 正常使用による故障). Cần rõ ràng trách nhiệm của bên bán và bên mua.

Nguồn gốc từ

品質 (hinshitsu) = chất lượng; 保証 (hoshō) = đảm bảo. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong lĩnh vực quản lý chất lượng từ thế kỷ 20, chịu ảnh hưởng của tiêu chuẩn quốc tế như ISO.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, sản xuất công nghiệp hoặc dịch vụ. Có thể viết tắt là QA trong môi trường chuyên nghiệp. Khác với 品質管理 (quản lý chất lượng) thiên về giám sát toàn diện, 品質保証 tập trung vào cam kết đầu ra.

Phân tích từ

品質
chất lượng
root
+
保証
đảm bảo
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.