品賊
hinnzokunoun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)phẩm tặc
trang trọng
Kẻ cướp hàng hóa hoặc cướp bóc tài sản, thường trong bối cảnh giao dịch hoặc vận chuyển
品賊が商品を盗んだ
Kẻ cướp hàng hóa đã đánh cắp hàng hóa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc báo cáo về tội phạm
Phân tích từ
品
hàng hóa, sản phẩm
root賊
kẻ cướp, kẻ gian
rootTừ Điển Nhật Việt