Loading...
Loading...
Kẻ cướp hàng hóa hoặc tài sản có giá trị, thường trong bối cảnh buôn lậu hoặc gian lận thương mại.
品賊は商品を密輸するために関税を詐欺することが多い。
Kẻ cướp hàng hóa thường gian lận thuế để buôn lậu hàng hóa.
Thường liên quan đến tội phạm thương mại hoặc buôn lậu.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc báo cáo về tội phạm thương mại.
'品賊' đặc biệt nhắm vào hàng hóa có giá trị, còn '品物泥棒' có thể chỉ kẻ trộm hàng hóa nhỏ.
Từ Hán Việt 'phẩm tặc' (品賊), ghép từ 'phẩm' (品, hàng hóa) và 'tặc' (賊, kẻ cướp).
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả tội phạm liên quan đến hàng hóa.