品質改善

hinshitsu kaizen
cải thiện chất lượng

当社では品質改善のためにISO 9001を導入しました。

Công ty chúng tôi đã áp dụng ISO 9001 để cải thiện chất lượng.


Kinh doanh
trang trọng

Quá trình nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình thông qua phân tích, điều chỉnh và tối ưu hóa.

品質改善プロジェクトを開始しました。

Chúng tôi đã bắt đầu dự án cải thiện chất lượng.

顧客からのフィードバックを活かした品質改善が必要です。

Cần phải cải thiện chất lượng bằng cách tận dụng phản hồi từ khách hàng.

Thường được sử dụng trong quản lý chất lượng (QM), sản xuất tinh gọn (lean manufacturing), hoặc các tiêu chuẩn như ISO 9001.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Sự cải tiến liên tục nhằm nâng cao tiêu chuẩn chất lượng trong sản xuất hoặc dịch vụ.

品質改善活動はPDCAサイクルに基づいて行われます。

Hoạt động cải thiện chất lượng được thực hiện dựa trên chu trình PDCA.

Liên quan đến các phương pháp như Kaizen (改善), Six Sigma, hoặc TQM (Total Quality Management).

Cụm từ kết hợp

品質改善活動hoạt động cải thiện chất lượng品質改善プロジェクトdự án cải thiện chất lượng品質改善の取り組みnỗ lực cải thiện chất lượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

品質マネジメントシステムcụm từ
hệ thống quản lý chất lượng
PDCAサイクルcụm từ
chu trình PDCA (Plan-Do-Check-Act)
顧客満足度向上cụm từ
nâng cao sự hài lòng của khách hàng

Mẹo hay

Phân biệt với '品質向上'

'品質改善' nhấn mạnh vào quá trình cải tiến liên tục (Kaizen), trong khi '品質向上' có thể ám chỉ sự nâng cấp đột ngột hoặc kết quả cuối cùng. '品質改善' thường đi kèm với các hoạt động cụ thể như phân tích lỗi, điều chỉnh quy trình.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường xuất hiện trong tài liệu doanh nghiệp, báo cáo kỹ thuật, hoặc các cuộc họp quản lý. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến chất lượng sản phẩm/dịch vụ.

Nguồn gốc từ

品質 (hinshitsu) = chất lượng; 改善 (kaizen) = cải thiện. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong bối cảnh quản lý chất lượng hiện đại, đặc biệt từ phương pháp Kaizen của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, sản xuất, hoặc dịch vụ. Có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như 品質改善委員会 (ủy ban cải thiện chất lượng) hoặc 品質改善計画 (kế hoạch cải thiện chất lượng).

Phân tích từ

品質
chất lượng
root
+
改善
cải thiện
root
Từ Điển Nhật Việt