品質管理手法

hin shitsu kanri shuho
phraseTrung cấp phương pháp quản lý chất lượngHán Việt (Âm Hán-Việt)hình thứcquản lýchất lượng
💼Kinh doanh
chuyên ngành

Phương pháp hoặc quy trình được sử dụng để đảm bảo và cải thiện chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

品質管理手法の導入により、顧客満足度が向上しました。

Sau khi áp dụng phương pháp quản lý chất lượng, độ hài lòng của khách hàng đã được cải thiện.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ và kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

品質管理手法の導入áp dụng phương pháp quản lý chất lượng品質管理手法の改善cải tiến phương pháp quản lý chất lượng

Cụm từ liên quan

品質管理cụm từ
quản lý chất lượng
品質保証cụm từ
đảm bảo chất lượng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Phương pháp quản lý chất lượng thường liên quan đến các quy trình kiểm tra, kiểm soát và cải tiến chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '品質' (chất lượng) + '管理' (quản lý) + '手法' (phương pháp).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ và kinh doanh để mô tả các quy trình hoặc phương pháp đảm bảo chất lượng.

Phân tích từ

品質
chất lượng
root
+
管理
quản lý
root
+
手法
phương pháp
root
Từ Điển Nhật Việt