品質管理
hin-shitsu kanriQuá trình quản lý và kiểm soát các quá trình sản xuất hoặc dịch vụ để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đạt được tiêu chuẩn chất lượng mong muốn
品質管理システムを導入することで、製品の不良率を大幅に削減できた
Sau khi triển khai hệ thống quản lý chất lượng, chúng tôi đã giảm đáng kể tỷ lệ sản phẩm lỗi
Trong kinh doanh và kỹ thuật, quản lý chất lượng là một quá trình hệ thống để đảm bảo sản phẩm hoặc dịch vụ đáp ứng yêu cầu của khách hàng và tiêu chuẩn chất lượng
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '品質管理' và '品質保証'
'品質管理' tập trung vào quá trình quản lý để đạt được chất lượng, trong khi '品質保証' tập trung vào việc đảm bảo chất lượng đã được đạt được
⚡Quy tắc vàng
ISO 9001
Tiêu chuẩn quốc tế ISO 9001 là một trong những tiêu chuẩn quan trọng nhất về quản lý chất lượng
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '品質' (chất lượng) và '管理' (quản lý), bắt nguồn từ các hệ thống quản lý chất lượng hiện đại như ISO 9000
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, dịch vụ và công nghệ để mô tả các quá trình đảm bảo chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ