Looking up...
農家は品種改良によって、より収量の高い作物を開発した。
Nhờ cải tạo giống, người nông dân đã phát triển được giống cây trồng cho năng suất cao hơn.
Quá trình thay đổi đặc tính di truyền của giống loài thực vật hoặc động vật nhằm mục đích nâng cao năng suất, chất lượng hoặc khả năng thích nghi
品種改良によって、病気に強い小麦が作られた。
Nhờ cải tạo giống, người ta đã tạo ra được giống lúa mì có khả năng chống chịu bệnh tốt.
伝統的な品種改良では、交配によって新しい品種が生み出される。
Trong cải tạo giống truyền thống, các giống mới được tạo ra thông qua phương pháp lai giống.
Thuật ngữ này bao gồm cả phương pháp truyền thống (lai giống) và hiện đại (chỉnh sửa gen).
Sự cải tiến giống loài thông qua các biện pháp khoa học
最新の品種改良技術では、CRISPRを用いて遺伝子を編集する。
Trong công nghệ cải tạo giống hiện đại nhất, người ta sử dụng CRISPR để chỉnh sửa gen.
Trong lĩnh vực công nghệ sinh học, thuật ngữ này thường gắn liền với chỉnh sửa gen.
'品種改良' nhấn mạnh vào việc thay đổi giống loài (thường thông qua di truyền), trong khi '改良' có thể chỉ đơn thuần là cải thiện chất lượng sản phẩm mà không thay đổi giống.
Khi nói về cải tạo giống ở cấp độ khoa học (chỉnh sửa gen, biến đổi gen), ưu tiên sử dụng '品種改良' hơn là 'cải tạo giống' trong tiếng Việt, vì thuật ngữ tiếng Việt thường thiếu sự phân biệt rõ ràng.
品種 (hinshu) = giống loài / 品 = phẩm chất, loại + 種 = giống, loài; 改良 (kairyō) = cải thiện, cải tiến / 改 = sửa đổi + 良 = tốt. Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực nông nghiệp từ thế kỷ 19 khi các phương pháp khoa học bắt đầu được áp dụng vào cải tạo giống.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, khoa học đời sống và công nghệ sinh học. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng 'cải tạo giống' hoặc 'chọn giống' thay thế.