Looking up...
この製品の品質は非常に高いです。
Chất lượng sản phẩm này rất cao.
Mức độ tốt, xấu, hoặc đặc tính của sản phẩm/dịch vụ dựa trên tiêu chuẩn đánh giá.
品質管理は企業にとって重要です。
Quản lý chất lượng rất quan trọng đối với doanh nghiệp.
品質基準を満たしていない製品は市場から撤退します。
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ bị thu hồi khỏi thị trường.
Thường đi kèm với các từ chỉ tiêu chuẩn như 基準 (tiêu chuẩn), 規格 (quy cách), 向上 (nâng cao).
品質 chỉ 'chất lượng' nói chung (có thể tốt hoặc xấu), trong khi 良質 (ryōshitsu) chỉ 'chất lượng tốt' (thường đi kèm sản phẩm). Ví dụ: 品質の悪い商品 (sản phẩm chất lượng kém) nhưng không dùng 良質 cho trường hợp này.
品質 luôn đi kèm với các tiêu chuẩn rõ ràng (基準, 規格) hoặc hoạt động quản lý (管理, 保証). Không dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày trừ khi đề cập đến sản phẩm cụ thể.
Ghép từ hai Hán tự: 品 (phẩm, nghĩa là 'đồ vật' hoặc 'phẩm chất') + 質 (chất, nghĩa là 'bản chất' hoặc 'đặc tính'). Từ này thể hiện sự kết hợp giữa hình thức bên ngoài (品) và bản chất bên trong (質) của sản phẩm.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc quảng cáo. Không dùng thay thế cho 'chất lượng' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'chất lượng cuộc sống' thường dùng 生活の質, không phải 品質).