Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

品質

hinshitsu
chất lượng

この製品の品質は非常に高いです。

Chất lượng sản phẩm này rất cao.


Kinh doanh
trang trọng

Mức độ tốt, xấu, hoặc đặc tính của sản phẩm/dịch vụ dựa trên tiêu chuẩn đánh giá.

品質管理は企業にとって重要です。

Quản lý chất lượng rất quan trọng đối với doanh nghiệp.

品質基準を満たしていない製品は市場から撤退します。

Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn chất lượng sẽ bị thu hồi khỏi thị trường.

Thường đi kèm với các từ chỉ tiêu chuẩn như 基準 (tiêu chuẩn), 規格 (quy cách), 向上 (nâng cao).

Cụm từ kết hợp

品質管理quản lý chất lượng品質基準tiêu chuẩn chất lượng品質向上nâng cao chất lượng品質保証bảo đảm chất lượng品質検査kiểm tra chất lượng

Từ đồng nghĩa

質良質優良

Từ trái nghĩa

不良粗悪

Mẹo hay

Phân biệt 品質 và 良質

品質 chỉ 'chất lượng' nói chung (có thể tốt hoặc xấu), trong khi 良質 (ryōshitsu) chỉ 'chất lượng tốt' (thường đi kèm sản phẩm). Ví dụ: 品質の悪い商品 (sản phẩm chất lượng kém) nhưng không dùng 良質 cho trường hợp này.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

品質 luôn đi kèm với các tiêu chuẩn rõ ràng (基準, 規格) hoặc hoạt động quản lý (管理, 保証). Không dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày trừ khi đề cập đến sản phẩm cụ thể.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 品 (phẩm, nghĩa là 'đồ vật' hoặc 'phẩm chất') + 質 (chất, nghĩa là 'bản chất' hoặc 'đặc tính'). Từ này thể hiện sự kết hợp giữa hình thức bên ngoài (品) và bản chất bên trong (質) của sản phẩm.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc quảng cáo. Không dùng thay thế cho 'chất lượng' trong mọi ngữ cảnh (ví dụ: 'chất lượng cuộc sống' thường dùng 生活の質, không phải 品質).

Phân tích từ

品
đồ vật, phẩm chất
root
+
質
bản chất, đặc tính
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.