Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

品質基準に適合する

hinshitsu kijun ni tekigō suru
verb phrase★Trung cấp💡 đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng
⚙️Kỹ thuật
trang trọng

Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.

ISO 9001の品質基準に適合する製品を開発する。

Phát triển sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001.

当社の製品はすべて厳しい品質基準に適合しています。

Tất cả sản phẩm của công ty chúng tôi đều đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, quản lý chất lượng, pháp luật hợp đồng.

⚖️Luật
chuyên ngành

Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định pháp lý liên quan đến chất lượng.

契約書には品質基準に適合する義務が明記されています。

Hợp đồng ghi rõ nghĩa vụ phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

💡

Áp dụng trong hợp đồng kinh doanh, mua bán quốc tế.

Cụm từ kết hợp

品質基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn chất lượng品質基準を厳守するnghiêm chỉnh tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng品質基準を設定するthiết lập tiêu chuẩn chất lượng

Từ đồng nghĩa

基準を満たす規格に合致する品質要件をクリアする

Từ trái nghĩa

品質基準に不適合である規格外れである品質不良である

Cụm từ liên quan

品質管理cụm từ
quản lý chất lượng
品質保証cụm từ
đảm bảo chất lượng
規格外れcụm từ
không đạt tiêu chuẩn

💡Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

Không nhầm lẫn '品質基準に適合する' với '品質が良い' (chất lượng tốt). Cụm đầu nhấn mạnh vào sự tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, trong khi cụm sau là đánh giá chủ quan về chất lượng sản phẩm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này chỉ sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ

Luôn kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình (ví dụ: 製品, サービス, 工程).

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Nhật: 品質 (hinshitsu - chất lượng) + 基準 (kijun - tiêu chuẩn) + 適合する (tekigō suru - phù hợp, thích hợp). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 品質 (品: phẩm, 制: chất) → phẩm chất; 基準 (基: cơ, 準: chuẩn) → tiêu chuẩn; 適合 (適: thích, 合: hợp) → thích hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với '品質が良い' (chất lượng tốt) vì '品質基準に適合する' nhấn mạnh vào sự tuân thủ tiêu chuẩn chứ không phải đánh giá chủ quan về chất lượng.

Phân tích từ

品質
chất lượng sản phẩm
root
+
基準
tiêu chuẩn, quy chuẩn
root
+
に
chỉ hướng/đối tượng
particle
+
適合する
phù hợp, thích hợp
verb
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.