Looking up...
Đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập về chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ.
ISO 9001の品質基準に適合する製品を開発する。
Phát triển sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001.
当社の製品はすべて厳しい品質基準に適合しています。
Tất cả sản phẩm của công ty chúng tôi đều đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất, quản lý chất lượng, pháp luật hợp đồng.
Tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định pháp lý liên quan đến chất lượng.
契約書には品質基準に適合する義務が明記されています。
Hợp đồng ghi rõ nghĩa vụ phải đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.
Áp dụng trong hợp đồng kinh doanh, mua bán quốc tế.
Không nhầm lẫn '品質基準に適合する' với '品質が良い' (chất lượng tốt). Cụm đầu nhấn mạnh vào sự tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, trong khi cụm sau là đánh giá chủ quan về chất lượng sản phẩm.
Cụm từ này chỉ sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng, báo cáo kỹ thuật. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Luôn kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình (ví dụ: 製品, サービス, 工程).
Tổ hợp từ tiếng Nhật: 品質 (hinshitsu - chất lượng) + 基準 (kijun - tiêu chuẩn) + 適合する (tekigō suru - phù hợp, thích hợp). Mỗi thành tố đều có nguồn gốc Hán-Nhật: 品質 (品: phẩm, 制: chất) → phẩm chất; 基準 (基: cơ, 準: chuẩn) → tiêu chuẩn; 適合 (適: thích, 合: hợp) → thích hợp.
Cụm từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hợp đồng kinh doanh, tài liệu kỹ thuật. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường. Cần phân biệt với '品質が良い' (chất lượng tốt) vì '品質基準に適合する' nhấn mạnh vào sự tuân thủ tiêu chuẩn chứ không phải đánh giá chủ quan về chất lượng.