Looking up...
この品種のりんごは甘くて人気です。
Giống táo này ngọt và được ưa chuộng.
nhóm sinh vật cùng loài có đặc điểm di truyền tương đối giống nhau, được phân loại dựa trên nguồn gốc, đặc tính sinh lý hoặc hình thái
農業において、優れた品種の開発が重要視されています。
Trong nông nghiệp, việc phát triển các giống loài ưu việt được coi trọng.
この品種の稲は病気に強いです。
Giống lúa này có khả năng chống bệnh tốt.
Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học, chăn nuôi. Có thể kết hợp với từ chỉ vật nuôi/cây trồng (ví dụ: 品種改良: cải tạo giống).
'品種' nhấn mạnh yếu tố di truyền, đặc tính sinh học của nhóm sinh vật, thường dùng trong nông nghiệp/chăn nuôi. '種類' chỉ sự đa dạng nói chung, không nhất thiết liên quan đến giống loài (ví dụ: 種類の本: các loại sách).
Luôn đi kèm với danh từ chỉ sinh vật: 品種の[動植物名] (ví dụ: 品種の犬, 品種の米). Không dùng độc lập.
品 (品質, phẩm chất) + 種 (種類, chủng loại). Từ Hán-Việt: 品種 (phẩm chủng).
Không dùng cho các vật thể vô tri vô giác (ví dụ: không nói '品種の車' cho 'dòng xe'). Luôn đi kèm với danh từ chỉ sinh vật (cây trồng, vật nuôi).