品質を低下させる
hinjitsu o teika saseruverb phrase★Trung cấp— giảm chất lượngHán Việt (Âm Hán-Việt)tinh chất
💼Kinh doanh
trang trọng
Làm cho chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình trở nên kém hơn
不適切な保管方法が製品の品質を低下させる
Phương pháp bảo quản không phù hợp làm giảm chất lượng sản phẩm
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực sản xuất, công nghệ và quản lý chất lượng
Cụm từ kết hợp
品質を低下させる要因những yếu tố làm giảm chất lượng品質を低下させないkhông làm giảm chất lượng
Từ đồng nghĩa
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, đánh giá chất lượng hoặc phân tích lỗi
Phân tích từ
品質
chất lượng
root低下
giảm, xuống
rootさせる
làm cho
suffixTừ Điển Nhật Việt