Looking up...
受付時間は平日午前9時から午後5時までです。
Giờ tiếp nhận là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều các ngày trong tuần.
thời gian làm việc của bộ phận tiếp nhận
この病院の受付時間は8時から17時です。
Giờ tiếp nhận của bệnh viện này là từ 8 giờ đến 17 giờ.
受付時間外にお越しいただいても、ご相談はできません。
Ngay cả khi đến ngoài giờ tiếp nhận, chúng tôi cũng không thể tư vấn.
Thường dùng trong các cơ quan, bệnh viện, cửa hàng dịch vụ để chỉ khung giờ làm việc của bộ phận tiếp tân/lễ tân.
受付時間 chỉ khung giờ bộ phận tiếp nhận hoạt động, trong khi 営業時間 chỉ giờ mở cửa toàn bộ cơ sở (bao gồm cả tiếp nhận, tư vấn, giao dịch).
受付時間は[thời gian]です。 hoặc [Nơi chốn]の受付時間は[thời gian]です。
受付 (uke tsuke) = tiếp nhận/lễ tân; 時間 (jikan) = thời gian. Kết hợp thành cụm danh từ chỉ khung giờ làm việc của bộ phận tiếp nhận.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong biển báo, website, hoặc thông báo chính thức. Không dùng để chỉ giờ làm việc cá nhân (ví dụ: giờ làm việc của bác sĩ riêng biệt).