Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 受付時間

受付時間

uke tsuke jikan

What does "受付時間" mean?

giờ tiếp nhận

受付時間は平日午前9時から午後5時までです。

Giờ tiếp nhận là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều các ngày trong tuần.


How to use "受付時間" correctly?

trang trọng

thời gian làm việc của bộ phận tiếp nhận

この病院の受付時間は8時から17時です。

Giờ tiếp nhận của bệnh viện này là từ 8 giờ đến 17 giờ.

受付時間外にお越しいただいても、ご相談はできません。

Ngay cả khi đến ngoài giờ tiếp nhận, chúng tôi cũng không thể tư vấn.

Thường dùng trong các cơ quan, bệnh viện, cửa hàng dịch vụ để chỉ khung giờ làm việc của bộ phận tiếp tân/lễ tân.

Cụm từ kết hợp

受付時間内trong giờ tiếp nhận受付時間外ngoài giờ tiếp nhận

Từ đồng nghĩa

営業時間対応時間

Từ trái nghĩa

休業時間

Mẹo hay

Chú ý phân biệt với 営業時間 (eigyō jikan)

受付時間 chỉ khung giờ bộ phận tiếp nhận hoạt động, trong khi 営業時間 chỉ giờ mở cửa toàn bộ cơ sở (bao gồm cả tiếp nhận, tư vấn, giao dịch).

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu phổ biến

受付時間は[thời gian]です。 hoặc [Nơi chốn]の受付時間は[thời gian]です。

Nguồn gốc từ

受付 (uke tsuke) = tiếp nhận/lễ tân; 時間 (jikan) = thời gian. Kết hợp thành cụm danh từ chỉ khung giờ làm việc của bộ phận tiếp nhận.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường thấy trong biển báo, website, hoặc thông báo chính thức. Không dùng để chỉ giờ làm việc cá nhân (ví dụ: giờ làm việc của bác sĩ riêng biệt).

Phân tích từ

受付
tiếp nhận / lễ tân
noun
+
時間
thời gian
noun
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.