Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

取次

toritsugi
đại lý, trung gian

この店は、海外のブランド商品を取次する専門店です。

Cửa hàng này là cửa hàng chuyên cung cấp sản phẩm thương hiệu nước ngoài.


Kinh doanh
trang trọng

Việc nhận chuyển giao hàng hóa, thông tin, hoặc nhiệm vụ từ bên này rồi chuyển đến bên khác theo ủy quyền.

商社がメーカーから商品を取次いで小売店に卸す。

Công ty thương mại nhận chuyển giao sản phẩm từ nhà sản xuất rồi bán sỉ cho cửa hàng bán lẻ.

旅行代理店は航空会社から航空券を取次いで顧客に販売する。

Đại lý du lịch nhận chuyển giao vé máy bay từ hãng hàng không rồi bán cho khách hàng.

Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, logistics, hoặc dịch vụ ủy thác.

Kinh doanh
trang trọng

Việc chuyển tiếp thông tin, yêu cầu, hoặc nhiệm vụ giữa các bên.

顧客からの問い合わせを取次いで担当部署に伝える。

Chuyển tiếp câu hỏi từ khách hàng đến phòng ban phụ trách.

Có thể dùng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc dịch vụ khách hàng.

Cụm từ kết hợp

取次業nghiệp vụ đại lý取次店cửa hàng đại lý取次手数料phí hoa hồng đại lý

Từ đồng nghĩa

仲介代行中継

Từ trái nghĩa

直売直接取引

Cụm từ liên quan

取次会社cụm từ
công ty đại lý
取次ぎcụm từ
sự chuyển giao, ủy thác

Mẹo hay

Phân biệt 取次 và 仲介

取次 thiên về việc nhận ủy thác để chuyển giao hàng hóa/thông tin, trong khi 仲介 nhấn mạnh vai trò trung gian kết nối hai bên giao dịch.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh ủy thác

Từ này thường xuất hiện khi một bên nhận nhiệm vụ từ bên ủy thác để chuyển giao cho bên thứ ba, không phải tự mình thực hiện toàn bộ quy trình.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 取 (thủ - nhận lấy) + 次 (thứ - tiếp theo). Có nghĩa gốc là 'nhận và chuyển tiếp'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, logistics, hoặc dịch vụ ủy thác. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (取次する).

Phân tích từ

取
nhận lấy, đảm nhận
root
+
次
tiếp theo, sau đó
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.