Looking up...
この店は、海外のブランド商品を取次する専門店です。
Cửa hàng này là cửa hàng chuyên cung cấp sản phẩm thương hiệu nước ngoài.
Việc nhận chuyển giao hàng hóa, thông tin, hoặc nhiệm vụ từ bên này rồi chuyển đến bên khác theo ủy quyền.
商社がメーカーから商品を取次いで小売店に卸す。
Công ty thương mại nhận chuyển giao sản phẩm từ nhà sản xuất rồi bán sỉ cho cửa hàng bán lẻ.
旅行代理店は航空会社から航空券を取次いで顧客に販売する。
Đại lý du lịch nhận chuyển giao vé máy bay từ hãng hàng không rồi bán cho khách hàng.
Thường dùng trong lĩnh vực thương mại, logistics, hoặc dịch vụ ủy thác.
Việc chuyển tiếp thông tin, yêu cầu, hoặc nhiệm vụ giữa các bên.
顧客からの問い合わせを取次いで担当部署に伝える。
Chuyển tiếp câu hỏi từ khách hàng đến phòng ban phụ trách.
Có thể dùng trong ngữ cảnh văn phòng hoặc dịch vụ khách hàng.
取次 thiên về việc nhận ủy thác để chuyển giao hàng hóa/thông tin, trong khi 仲介 nhấn mạnh vai trò trung gian kết nối hai bên giao dịch.
Từ này thường xuất hiện khi một bên nhận nhiệm vụ từ bên ủy thác để chuyển giao cho bên thứ ba, không phải tự mình thực hiện toàn bộ quy trình.
Ghép từ hai kanji: 取 (thủ - nhận lấy) + 次 (thứ - tiếp theo). Có nghĩa gốc là 'nhận và chuyển tiếp'.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, logistics, hoặc dịch vụ ủy thác. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (取次する).