Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

受け取る

uketoru
verb★Trung cấp💡 nhận lấy

“荷物を受け取る”

nhận bưu phẩm

trang trọng

nhận lấy thứ gì đó từ người khác (vật chất hoặc thông tin)

メールを受け取る

nhận thư điện tử

給料を受け取る

nhận lương

💡

Thường dùng cho việc nhận vật thể hữu hình, tiền bạc, thông tin hoặc quyền lợi. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng như 'nhận tình yêu' (thường dùng 'nhận được tình yêu').

trang trọng

thừa nhận, chấp nhận (một sự thật, tình huống)

事実を受け取る

thừa nhận sự thật

運命を受け取る

chấp nhận số phận

💡

Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

受け取りsự nhận hàng/sự tiếp nhận受け取り人người nhận受け取り拒否từ chối nhận hàng現金受け取りnhận tiền mặt配達受け取りnhận giao hàng

Từ đồng nghĩa

受領する受け入れるもらう

Từ trái nghĩa

送る渡す提供する

Cụm từ liên quan

受け取り証明書cụm từ
biên nhận, giấy biên nhận
受け取り拒否cụm từ
từ chối nhận hàng
受け取り人不明cụm từ
người nhận không rõ

💡Mẹo hay

Phân biệt 受け取る vs もらう

受け取る nhấn mạnh vào hành động nhận lấy từ người khác với tư cách là người trao đổi chính thức (như giao dịch, thư từ, bưu phẩm). もらう nhấn mạnh vào sự sở hữu hoặc nhận được từ người khác một cách thân mật hoặc không chính thức. Ví dụ: '荷物を受け取る' (nhận bưu phẩm từ bưu điện) vs 'プレゼントをもらう' (nhận quà từ bạn bè).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 受け取る?

Dùng 受け取る khi: 1) Nhận vật thể hữu hình (bưu phẩm, tiền, tài liệu), 2) Nhận thông tin chính thức (thư điện tử, thông báo), 3) Thừa nhận sự thật hoặc tình huống trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng hoặc nhận quà từ người thân.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: '受' (thụ - nhận) và '取' (thủ - lấy). '受' có nguồn gốc từ chữ Hán '受' (thụ) mang nghĩa 'tiếp nhận', 'chịu đựng'. '取' có nguồn gốc từ chữ Hán '取' (thủ) mang nghĩa 'lấy', 'cầm'. Kết hợp lại thành '受け取る' với nghĩa 'nhận lấy' từ thế kỷ 12 trong tiếng Nhật cổ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'もらう' thay cho '受け取る' vì ngắn gọn hơn. '受け取る' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 2. Khi nhận tiền mặt hoặc vật có giá trị, người Nhật thường dùng '受領する' (thụ lĩnh) trong ngữ cảnh hành chính. 3. Không dùng '受け取る' cho việc nhận quà từ người thân (thường dùng 'もらう' hoặc 'いただく').

Phân tích từ

受
nhận, tiếp nhận
kanji
+
け
trợ từ nối âm
hiragana
+
取
lấy, cầm
kanji
+
る
hậu tố động từ
hiragana
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.