Looking up...
“荷物を受け取る”
nhận bưu phẩm
nhận lấy thứ gì đó từ người khác (vật chất hoặc thông tin)
メールを受け取る
nhận thư điện tử
給料を受け取る
nhận lương
Thường dùng cho việc nhận vật thể hữu hình, tiền bạc, thông tin hoặc quyền lợi. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng như 'nhận tình yêu' (thường dùng 'nhận được tình yêu').
thừa nhận, chấp nhận (một sự thật, tình huống)
事実を受け取る
thừa nhận sự thật
運命を受け取る
chấp nhận số phận
Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống nghiêm túc.
受け取る nhấn mạnh vào hành động nhận lấy từ người khác với tư cách là người trao đổi chính thức (như giao dịch, thư từ, bưu phẩm). もらう nhấn mạnh vào sự sở hữu hoặc nhận được từ người khác một cách thân mật hoặc không chính thức. Ví dụ: '荷物を受け取る' (nhận bưu phẩm từ bưu điện) vs 'プレゼントをもらう' (nhận quà từ bạn bè).
Dùng 受け取る khi: 1) Nhận vật thể hữu hình (bưu phẩm, tiền, tài liệu), 2) Nhận thông tin chính thức (thư điện tử, thông báo), 3) Thừa nhận sự thật hoặc tình huống trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho cảm xúc trừu tượng hoặc nhận quà từ người thân.
Từ ghép của hai kanji: '受' (thụ - nhận) và '取' (thủ - lấy). '受' có nguồn gốc từ chữ Hán '受' (thụ) mang nghĩa 'tiếp nhận', 'chịu đựng'. '取' có nguồn gốc từ chữ Hán '取' (thủ) mang nghĩa 'lấy', 'cầm'. Kết hợp lại thành '受け取る' với nghĩa 'nhận lấy' từ thế kỷ 12 trong tiếng Nhật cổ.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 'もらう' thay cho '受け取る' vì ngắn gọn hơn. '受け取る' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. 2. Khi nhận tiền mặt hoặc vật có giá trị, người Nhật thường dùng '受領する' (thụ lĩnh) trong ngữ cảnh hành chính. 3. Không dùng '受け取る' cho việc nhận quà từ người thân (thường dùng 'もらう' hoặc 'いただく').