受信者

じゅしんしゃ
nounTrung cấp💡 người nhận

このメールの受信者は誰ですか?

Người nhận thư điện tử này là ai vậy?

trang trọng

người nhận thư, email, tin nhắn hoặc dữ liệu được gửi đến trong hệ thống truyền thông.

メールの受信者リストを確認してください。

Hãy kiểm tra danh sách người nhận thư.

受信者不明のメールが届いた。

Tôi nhận được một email không rõ người gửi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, email, viễn thông. Có thể thay thế bằng 'người nhận' trong hầu hết trường hợp.

Cụm từ kết hợp

受信者不明người nhận không rõ受信者リストdanh sách người nhận受信者アドレスđịa chỉ người nhận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 受信者 vs 送信者

受信者 (người nhận) là đối tượng nhận dữ liệu, trong khi 送信者 (người gửi) là đối tượng gửi dữ liệu. Lưu ý tránh nhầm lẫn hai thuật ngữ này trong giao tiếp công nghệ.

Quy tắc vàng

Sử dụng 受信者 trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong email công việc, hệ thống quản lý dữ liệu, hoặc tài liệu kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 受信 (thụ tín, nhận tín hiệu) + 者 (giả, người). Nghĩa đen là 'người nhận tín hiệu'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong email, tin nhắn, hệ thống truyền thông. Có thể dùng thay thế cho 'người nhận' trong hầu hết ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

nhận
kanji
+
tín hiệu, tin tức
kanji
+
người
kanji
Từ Điển Nhật Việt