受信

じゅしん
noun (する verb)Trung cấp💡 nhận tin

メールを受信する

nhận thư điện tử

trang trọng

hành động nhận dữ liệu, tín hiệu, thông tin (qua sóng radio, internet, điện thoại, thư điện tử, v.v.)

ラジオの受信が悪い

sóng radio kém

受信トレイに新しいメールが来た

có thư mới trong hộp thư đến

この端末はWi-Fi受信が安定している

thiết bị này bắt sóng Wi-Fi ổn định

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, viễn thông, hoặc trao đổi thông tin. Đối lập với 送信 (gửi tin).

Cụm từ kết hợp

受信するnhận (tin, dữ liệu)受信者người nhận受信トレイhộp thư đến受信履歴lịch sử nhận受信強度cường độ tín hiệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 受信 vs 受領

受信 dùng cho dữ liệu/sóng tín hiệu (ví dụ: nhận email, sóng radio), trong khi 受領 dùng cho vật thể hữu hình (ví dụ: nhận hàng, nhận bằng khen).

Quy tắc vàng

Quy tắc 受信 trong giao tiếp công nghệ

Luôn đi kèm với đối tượng truyền tải (受信する + đối tượng). Ví dụ: 受信するメール (nhận email), 受信するラジオ (bắt sóng radio). Không dùng 受信 một mình.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 受 (thụ, nhận) + 信 (tín, tin tức). Nguồn gốc từ cách dùng trong thư tín cổ điển (nhận thư) mở rộng sang lĩnh vực viễn thông hiện đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 受信 thường đi kèm với các thiết bị hoặc phương tiện truyền thông cụ thể (radio, điện thoại, email). Không dùng cho việc nhận quà tặng hay sự giúp đỡ trừ khi trong ngữ cảnh hài hước/ẩn dụ.

Phân tích từ

nhận, tiếp nhận
root
+
tin tức, tín hiệu
root
Từ Điển Nhật Việt