Looking up...
彼の意見の受け取り方は人それぞれだ。
Cách tiếp nhận ý kiến của anh ấy thì mỗi người một khác.
phương pháp hay cách thức tiếp nhận, hiểu hoặc giải thích một thông tin, hành động hoặc sự việc
このメールの受け取り方によって、相手の反応は変わってくる。
Cách tiếp nhận email này có thể thay đổi phản ứng của đối phương.
彼の発言の受け取り方に注意が必要だ。
Cần chú ý đến cách tiếp nhận lời phát biểu của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh thảo luận về sự khác biệt trong cách hiểu hoặc phản ứng của mọi người đối với cùng một thông tin.
受け取り方 thiên về cách thức tiếp nhận thông tin (có thể chủ động hoặc thụ động), trong khi 解釈 nhấn mạnh vào quá trình diễn giải mang tính chủ quan hơn.
受け取り方 thường xuất hiện trong các tình huống so sánh cách mọi người phản ứng với cùng một sự việc, chẳng hạn như: 「彼の発言の受け取り方は人によって違う」
受け取る (uketoru, 'tiếp nhận') + 方 (kata, 'phương pháp/cách thức') — hợp thể của động từ và danh từ chỉ phương hướng, tạo thành danh từ ghép chỉ cách thức hành động.
Dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, thường liên quan đến sự khác biệt trong nhận thức hoặc phản ứng. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong phân tích tâm lý hay xã hội.