受付番号

ukeatsubanngō
số tiếp nhận

受付番号は12345です。

Số tiếp nhận là 12345.


trang trọng

Mã số được cấp khi đăng ký hoặc nộp hồ sơ tại quầy tiếp nhận.

受付番号をお控えください。

Hãy lưu giữ số tiếp nhận của bạn.

受付番号を入力してください。

Vui lòng nhập số tiếp nhận.

Thường dùng trong các cơ quan hành chính, bệnh viện, trung tâm dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

受付番号を発行するcấp số tiếp nhận受付番号を確認するkiểm tra số tiếp nhận

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 受付番号 và 顧客番号

受付番号 thường là số tạm thời cấp tại quầy, trong khi 顧客番号 là mã khách hàng cố định trong hệ thống.

Nguồn gốc từ

受付 (ukeatsu: tiếp nhận) + 番号 (bangō: số). Ghép từ hai từ Hán-Nhật, nghĩa đen là 'số tiếp nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trên giấy biên nhận, thẻ nhựa hoặc màn hình hiển thị. Không dùng để gọi tên người hoặc vật cụ thể.

Phân tích từ

受付
tiếp nhận
compound
+
番号
số
noun
Từ Điển Nhật Việt