営業時間
giờ kinh doanhこの店の営業時間は9時から18時までです。
Giờ kinh doanh của cửa hàng này từ 9 giờ đến 18 giờ.
thời gian hoạt động của cửa hàng hoặc doanh nghiệp
銀行の営業時間は平日9時から15時までです。
Giờ kinh doanh của ngân hàng là từ 9 giờ đến 15 giờ vào các ngày trong tuần.
このレストランの営業時間は11時から22時までです。
Giờ kinh doanh của nhà hàng này là từ 11 giờ đến 22 giờ.
Thường được ghi trên biển hiệu cửa hàng, website hoặc tài liệu quảng cáo. Có thể bao gồm cả ngày nghỉ lễ nếu doanh nghiệp có quy định riêng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 営業時間 và 開店時間
営業時間 bao gồm toàn bộ thời gian hoạt động của doanh nghiệp (có thể bao gồm cả giờ nghỉ trưa), trong khi 開店時間 chỉ đề cập đến thời gian mở cửa mỗi ngày. Ví dụ: Cửa hàng mở cửa lúc 9 giờ (開店時間) nhưng giờ kinh doanh thực tế là từ 9 giờ đến 18 giờ (営業時間).
Quy tắc vàng
Ghi nhớ cấu trúc
営業時間 + は + [thời gian] + から + [thời gian] + まで + です。 Luôn sử dụng từ から (từ) và まで (đến) để chỉ khoảng thời gian. Ví dụ: 営業時間は8時から20時までです。
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 営業 (eigyō - kinh doanh, hoạt động thương mại) và 時間 (jikan - thời gian). 営業 bắt nguồn từ chữ Hán 営 (doanh, kinh doanh) + 業 (nghiệp, nghề nghiệp).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong thông báo chính thức. Có thể viết tắt là 営業時間 (e.g. 営業時間:9:00-18:00). Trong giao tiếp thân mật, người ta có thể nói 開店時間 (kaiten jikan - giờ mở cửa) hoặc 閉店時間 (heitten jikan - giờ đóng cửa) tùy trường hợp.