Looking up...
“受付で予約をしてください。”
Xin vui lòng đăng ký tại bộ phận tiếp nhận.
Bộ phận hoặc nhân viên chịu trách nhiệm tiếp nhận, đăng ký, hoặc xử lý yêu cầu, thường thấy ở trường học, bệnh viện, hoặc các tổ chức.
病院の受付で手続きをしました。
Tôi đã hoàn thành thủ tục tại bộ phận tiếp nhận của bệnh viện.
Đften liên quan đến các giao dịch chính thức hoặc thủ tục.
受付は通常、正式な設定で使用されます。例:学校の受付でお金を払いました。
受 (nhận) +付 (phát, xử lý) - Nguyên nghĩa là 'nhận và xử lý'
Thường dùng trong môi trường chính thức, ít khi dùng trong ngôn ngữ hàng ngày trừ khi liên quan đến các dịch vụ công.