Looking up...
“来年、日本語能力試験を受検する予定です。”
Năm sau tôi dự định tham gia kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
tham gia kỳ thi chính thức (thường dùng trong giáo dục, tuyển dụng, chứng chỉ)
彼女は医師国家試験を受検した。
Cô ấy đã tham gia kỳ thi quốc gia để trở thành bác sĩ.
受検者数が毎年増加している。
Số lượng thí sinh tham gia kỳ thi đang tăng lên mỗi năm.
Thường đi kèm với các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia, chứng chỉ chuyên môn. Không dùng cho các kỳ thi không chính thức hoặc mang tính giải trí.
'受検' thường dùng cho các kỳ thi quan trọng, mang tính chính thức và có ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp hoặc học tập. '受験' là thuật ngữ chung hơn, có thể dùng cho mọi loại kỳ thi, kể cả những kỳ thi không chính thức. Ví dụ: '受験勉強' (ôn thi) có thể dùng cho mọi kỳ thi, trong khi '受検勉強' nghe không tự nhiên.
Dùng '受検' khi nói về các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia, kỳ thi chứng chỉ chuyên môn, hoặc kỳ thi có tính quyết định đến sự nghiệp. Ví dụ: 看護師国家試験を受検する (tham gia kỳ thi quốc gia để trở thành y tá).
Từ ghép của hai từ Hán-Nhật: 受 (thụ, nhận) + 検 (kiểm, kiểm tra). Nghĩa gốc là 'nhận sự kiểm tra' hoặc 'tham gia kỳ kiểm tra'.
1. '受検' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn '受験' (có thể dùng cho cả kỳ thi chính thức và không chính thức). 2. Trong tiếng Nhật hiện đại, '受検' thường chỉ các kỳ thi quan trọng như kỳ thi quốc gia (例: 医師国家試験, 司法試験), trong khi '受験' có thể dùng cho mọi loại kỳ thi. 3. Không dùng '受検' cho các hoạt động thi không chính thức như trò chơi, cuộc thi giải trí.